令狀

lìng zhuàng lệnh trạng

Hán Việt: lệnh trạng · Pinyin: lìng zhuàng

Tổng quan

trát lệnh

Cấu tạo: (lệnh) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trát lệnh

Eng

  • CC-CEDICT writ
  • Cihui writ

ja

  • JMdict warrant|summons|written order