令猷 lìng yóu · lệnh du Hán Việt: lệnh du · Pinyin: lìng yóu Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 猷 (du)Pinyinlìng yóuHán Việtlệnh duCấu tạo令 + 猷 · lệnh + du nghĩa thành phần: lệnh + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远大的志向﹑抱负; 美好的业绩; 指好的规章﹑制度。Tân Hoa Tự Điển 1.远大的志向﹑抱负。 2.美好的业绩。 3.指好的规章﹑制度。