令王 lìng wáng · lệnh vương Hán Việt: lệnh vương · Pinyin: lìng wáng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 王 (vương)Pinyinlìng wángHán Việtlệnh vươngCấu tạo令 + 王 · lệnh + vương nghĩa thành phần: lệnh + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贤明的天子; 对有王爵者的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的天子。 2.对有王爵者的美称。