令盆 lìng pén · lệnh bồn Hán Việt: lệnh bồn · Pinyin: lìng pén Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 盆 (bồn)Pinyinlìng pénHán Việtlệnh bồnCấu tạo令 + 盆 · lệnh + bồn nghĩa thành phần: lệnh + bồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掷骰子用的盆。一种赌具,可掷骰以行令,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.掷骰子用的盆。一种赌具,可掷骰以行令,故称。