令祖 lệnh tổ Hán Việt: lệnh tổ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 祖 (tổ)Hán Việtlệnh tổCấu tạo令 + 祖 · lệnh + tổ nghĩa thành phần: lệnh + tổ Nghĩa EngCihui 令祖 ìngzǔ n. <court.> your grandfather