令稱 lìng chēng · lệnh xưng Hán Việt: lệnh xưng · Pinyin: lìng chēng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 稱 (xưng)Pinyinlìng chēngHán Việtlệnh xưngCấu tạo令 + 稱 · lệnh + xưng nghĩa thành phần: lệnh + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好的名称﹑称号; 好名声。Tân Hoa Tự Điển 1.美好的名称﹑称号。 2.好名声。