令箴 lìng zhēn · lệnh châm Hán Việt: lệnh châm · Pinyin: lìng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 箴 (châm)Pinyinlìng zhēnHán Việtlệnh châmCấu tạo令 + 箴 · lệnh + châm nghĩa thành phần: lệnh + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王规戒臣下的诏令。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王规戒臣下的诏令。