令約 lìng yuē · lệnh ước Hán Việt: lệnh ước · Pinyin: lìng yuē Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 約 (ước)Pinyinlìng yuēHán Việtlệnh ướcCấu tạo令 + 約 · lệnh + ước nghĩa thành phần: lệnh + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁令和条约。Tân Hoa Tự Điển 1.禁令和条约。