令終

lìng zhōng lệnh chung

Hán Việt: lệnh chung · Pinyin: lìng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓保持善名而死; 谓尽天年而寿终; 指事情完美地终结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持善名而死。 2.谓尽天年而寿终。 3.指事情完美地终结。