令胤 lìng yìn · lệnh dận Hán Việt: lệnh dận · Pinyin: lìng yìn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 胤 (dận)Pinyinlìng yìnHán Việtlệnh dậnCấu tạo令 + 胤 · lệnh + dận nghĩa thành phần: lệnh + dận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指德行美好的后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.指德行美好的后嗣。