令芳 lìng fāng · lệnh phương Hán Việt: lệnh phương · Pinyin: lìng fāng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 芳 (phương)Pinyinlìng fāngHán Việtlệnh phươngCấu tạo令 + 芳 · lệnh + phương nghĩa thành phần: lệnh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美好芳香。Tân Hoa Tự Điển 1.美好芳香。