令範

lìng fàn lệnh phạm

Hán Việt: lệnh phạm · Pinyin: lìng fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可为楷模的美德; 指良好的典范。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.可为楷模的美德。 2.指良好的典范。