令謨

lìng mó lệnh mô

Hán Việt: lệnh mô · Pinyin: lìng mó

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹嘉谋,善策; 指有功于国的谋臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹嘉谋,善策。 2.指有功于国的谋臣。