令辰

lìng chén lệnh thần

Hán Việt: lệnh thần · Pinyin: lìng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (thần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 良辰吉日。南朝梁.沈約〈湘州枳園寺剎下石記〉:「齊之永明六年六月三日,蓋木運將啟之令辰。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉利的时辰。一昼夜自子至亥为十二辰; 指吉日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉利的时辰。一昼夜自子至亥为十二辰。 2.指吉日。

Eng

  • Cihui 令辰 ìngchén n. ripples on the surface of the water