令酒 lìng jiǔ · lệnh tửu Hán Việt: lệnh tửu · Pinyin: lìng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 酒 (tửu)Pinyinlìng jiǔHán Việtlệnh tửuCấu tạo令 + 酒 · lệnh + tửu nghĩa thành phần: lệnh + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行酒令前,由主令者先饮一杯,谓之"令酒"。Tân Hoa Tự Điển 1.行酒令前,由主令者先饮一杯,谓之"令酒"。