令重 lệnh trọng Hán Việt: lệnh trọng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 重 (trọng)Hán Việtlệnh trọngCấu tạo令 + 重 · lệnh + trọng nghĩa thành phần: lệnh + trọng Nghĩa EngCihui 令重 ǐngzhòng n. ream weight (of paper)