令录 lìng lù · lệnh lục Hán Việt: lệnh lục · Pinyin: lìng lù Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 录 (lục)Pinyinlìng lùHán Việtlệnh lụcCấu tạo令 + 录 · lệnh + lục nghĩa thành phần: lệnh + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代指县令﹑录事参军一级的地方官吏。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代指县令﹑录事参军一级的地方官吏。