令長 lìng zhǎng · lệnh trường Hán Việt: lệnh trường · Pinyin: lìng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 長 (trường)Pinyinlìng zhǎngHán Việtlệnh trườngCấu tạo令 + 長 · lệnh + trường nghĩa thành phần: lệnh + trường