令闢 lìng pì · lệnh tịch Hán Việt: lệnh tịch · Pinyin: lìng pì Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 闢 (tịch)Pinyinlìng pìHán Việtlệnh tịchCấu tạo令 + 闢 · lệnh + tịch nghĩa thành phần: lệnh + tịch