令問 lìng wèn · lệnh vấn Hán Việt: lệnh vấn · Pinyin: lìng wèn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 問 (vấn)Pinyinlìng wènHán Việtlệnh vấnCấu tạo令 + 問 · lệnh + vấn nghĩa thành phần: lệnh + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令闻,美好的声名。问,通"闻"。Tân Hoa Tự Điển 1.令闻,美好的声名。问,通"闻"。