令聞
lệnh văn
Hán Việt: lệnh văn · Pinyin: lìng wén
Tổng quan
tiếng tốt: danh thơm
Nghĩa
Việt
- Cihui tiếng tốt: danh thơm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声誉。
Eng
- Cihui 令聞 ìngwén n. <wr.> good name/reputation
Hán Việt: lệnh văn · Pinyin: lìng wén
tiếng tốt: danh thơm