令音 lìng yīn · lệnh âm Hán Việt: lệnh âm · Pinyin: lìng yīn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 音 (âm)Pinyinlìng yīnHán Việtlệnh âmCấu tạo令 + 音 · lệnh + âm nghĩa thành phần: lệnh + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和善的语音; 善言,美好的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.和善的语音。 2.善言,美好的言辞。