令飭

lìng chì lệnh sức

Hán Việt: lệnh sức · Pinyin: lìng chì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (sức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命令,上级命令下级。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命令,上级命令下级。