令鼓 lìng gǔ · lệnh cổ Hán Việt: lệnh cổ · Pinyin: lìng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 鼓 (cổ)Pinyinlìng gǔHán Việtlệnh cổCấu tạo令 + 鼓 · lệnh + cổ nghĩa thành phần: lệnh + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种小鼓,饮宴时有节奏地敲击,以行酒令。Tân Hoa Tự Điển 1.一种小鼓,饮宴时有节奏地敲击,以行酒令。