以其

yǐ qí dĩ kì

Hán Việt: dĩ kì · Pinyin: yǐ qí

Tổng quan

với cái đó, với điều đó, thêm vào đó, ngoài ra

Cấu tạo: (dĩ) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui với cái đó, với điều đó, thêm vào đó, ngoài ra