以華治華

yǐ huá zhì huá dĩ hoa trì hoa

Hán Việt: dĩ hoa trì hoa · Pinyin: yǐ huá zhì huá

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hoa) + (trì) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 近百年来帝国主义侵略中国一惯利用中国的投降派、卖国贼政府来间接控制中国的政策。