以及

yǐ jí dĩ cập

Hán Việt: dĩ cập · Pinyin: yǐ jí

Tổng quan

cũng như | cũng | và 連 và; cùng。連接並列的詞或詞組。 院子里種著大麗花、矢車菊、夾竹桃以及其他的花木。 trong sân trồng hoa thược dược, trúc đào và các loại hoa cỏ khác.

Cấu tạo: (dĩ) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng như | cũng | và 連 và; cùng。連接並列的詞或詞組。 院子里種著大麗花、矢車菊、夾竹桃以及其他的花木。 trong sân trồng hoa thược dược, trúc đào và các loại hoa cỏ khác.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和、與。用來連接並列的詞或詞組的連詞。如:「這種食品含有豐富的鈣質、鐵質以及維他命。」「這家綜合醫院設有內科、外科、小兒科,以及牙科。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连词。表示在时间﹑范围上的延伸。犹言以至,以至于; 连词。连接并列的词﹑词组或短句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连词。表示在时间﹑范围上的延伸。犹言以至,以至于。 2.连词。连接并列的词﹑词组或短句。

Eng

  • CC-CEDICT and; as well as
  • Cihui as well as; too; and