以敘 yǐ xù · dĩ tự Hán Việt: dĩ tự · Pinyin: yǐ xù Tổng quan Israel-Syria Cấu tạo: 以 (dĩ) + 敘 (tự)Pinyinyǐ xùHán Việtdĩ tựCấu tạo以 + 敘 · dĩ + tự nghĩa thành phần: dĩ + tự Nghĩa ViệtCihui Israel-SyriaEngCC-CEDICT Israel-SyriaCihui Israel-Syria