以埃

yǐ āi dĩ ai

Hán Việt: dĩ ai · Pinyin: yǐ āi

Tổng quan

Israel-Ai Cập

Cấu tạo: (dĩ) + (ai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Israel-Ai Cập

Eng

  • CC-CEDICT Israel-Egypt
  • Cihui Israel-Egypt