以撒

yǐ sā dĩ tát

Hán Việt: dĩ tát · Pinyin: yǐ sā

Tổng quan

Isaac (con trai của Abraham)

Cấu tạo: (dĩ) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Isaac (con trai của Abraham)

Eng

  • CC-CEDICT Isaac (son of Abraham)
  • Cihui Isaac (son of Abraham)