以故

yǐ gù dĩ cố

Hán Việt: dĩ cố · Pinyin: yǐ gù

Tổng quan

ho nên. Vì vậy cho nên. dĩ cố dĩ cố ☆Cho nên. Vì vậy cho nên.

Cấu tạo: (dĩ) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ho nên. Vì vậy cho nên. dĩ cố dĩ cố ☆Cho nên. Vì vậy cho nên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言因此,所以。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言因此,所以。

Eng

  • Cihui 以故 yǐgù conj. <wr.> therefore; so