以時 yǐ shí · dĩ thì Hán Việt: dĩ thì · Pinyin: yǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 時 (thì)Pinyinyǐ shíHán Việtdĩ thìCấu tạo以 + 時 · dĩ + thì nghĩa thành phần: dĩ + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 合於時令、時機,不失其時。《孟子.梁惠王上》:「斧斤以時入山林,材木不可勝用也。」《文選.張衡.東京賦》:「取之以道,用之以時。」