以期
dĩ kì
Hán Việt: dĩ kì · Pinyin: yǐ qī
Tổng quan
để | hy vọng | mong muốn | chờ đợi
Nghĩa
Việt
- Cihui để | hy vọng | mong muốn | chờ đợi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示通过上文所说的做法,希望达到下文的目的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.表示通过上文所说的做法,希望达到下文的目的。
Eng
- CC-CEDICT in order to|hoping to|attempting to|waiting for
- Cihui in order to; hoping to; attempting to; waiting for