以此

yǐ cǐ dĩ thử

Hán Việt: dĩ thử · Pinyin: yǐ cǐ

Tổng quan

với điều này | do đó | vì vậy | vì điều này

Cấu tạo: (dĩ) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui với điều này | do đó | vì vậy | vì điều này

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因此。《文選.王僧達.祭顏光祿文》:「非獨昊天,殲我明懿,以此忍哀,敬陳奠饋。」《水滸傳》第一三回:「因那朱仝,雷橫兩個,非是等閑人也,以此眾人保他兩個做了都頭。」

Eng

  • CC-CEDICT with this|thereby|thus|because of this
  • Cihui with this; thereby; thus; because of this