以求 yǐ qiú · dĩ cầu Hán Việt: dĩ cầu · Pinyin: yǐ qiú Tổng quan để Cấu tạo: 以 (dĩ) + 求 (cầu)Pinyinyǐ qiúHán Việtdĩ cầuCấu tạo以 + 求 · dĩ + cầu nghĩa thành phần: dĩ + cầu Nghĩa ViệtCihui đểEngCC-CEDICT in order toCihui in order to