以为后图 dĩ vi hậu đồ Hán Việt: dĩ vi hậu đồ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 为 (vi) + 后 (hậu) + 图 (đồ)Hán Việtdĩ vi hậu đồCấu tạo以 + 为 + 后 + 图 · dĩ + vi + hậu + đồ nghĩa thành phần: dĩ + vi + hậu + đồ