以為後圖 dĩ vi hậu đồ Hán Việt: dĩ vi hậu đồ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.为以后作打算。 Cấu tạo: 以 (dĩ) + 为 (vi) + 后 (hậu) + 图 (đồ)Hán Việtdĩ vi hậu đồCấu tạo以 + 为 + 后 + 图 · dĩ + vi + hậu + đồ nghĩa thành phần: dĩ + vi + hậu + đồ Từ liên quan Gần nghĩa以为然 · 以为口实 · 以为后图 · 以为得计 · 以为主