以目傳情 dĩ mục truyện tình Hán Việt: dĩ mục truyện tình Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 目 (mục) + 傳 (truyện) + 情 (tình)Hán Việtdĩ mục truyện tìnhCấu tạo以 + 目 + 傳 + 情 · dĩ + mục + truyện + tình nghĩa thành phần: dĩ + mục + truyện + tình Nghĩa EngCihui 以目傳情 ǐmùchuánqíng f.e. cast affectionate glances