以資

yǐ zī dĩ tư

Hán Việt: dĩ tư · Pinyin: yǐ zī

Tổng quan

bằng cách | phục vụ như

Cấu tạo: (dĩ) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng cách | phục vụ như

Eng

  • CC-CEDICT by way of|to serve as
  • Cihui by way of; to serve as