以防

yǐ fáng dĩ phòng

Hán Việt: dĩ phòng · Pinyin: yǐ fáng

Tổng quan

(để) tránh | ngăn ngừa | phòng khi

Cấu tạo: (dĩ) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (để) tránh | ngăn ngừa | phòng khi

Eng

  • CC-CEDICT (so as) to avoid|to prevent|(just) in case
  • Cihui (so as) to avoid; to prevent; (just) in case