以降

yǐ jiàng dĩ hàng

Hán Việt: dĩ hàng · Pinyin: yǐ jiàng

Tổng quan

kể từ (một thời điểm trong quá khứ)

Cấu tạo: (dĩ) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kể từ (một thời điểm trong quá khứ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以下、以後。《後漢書.卷八三.逸民傳.序》:「自茲以降,風流彌繁。」《文選.劉琨.勸進表》:「三五以降,靡不由之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言以后,表示时间在后; 犹言以下,表示等第或位置在下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言以后,表示时间在后。 2.犹言以下,表示等第或位置在下。

Eng

  • CC-CEDICT since (some point in the past)
  • Cihui since (some point in the past)

ja

  • JMdict on and after|from ... onward|since