以風風人 yǐ fēng fèng rén · dĩ phong phong nhân Hán Việt: dĩ phong phong nhân · Pinyin: yǐ fēng fèng rén Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 風 (phong) + 風 (phong) + 人 (nhân)Pinyinyǐ fēng fèng rénHán Việtdĩ phong phong nhânCấu tạo以 + 風 + 風 + 人 · dĩ + phong + phong + nhân nghĩa thành phần: dĩ + phong + phong + nhân