以風風人

yǐ fēng fèng rén dĩ phong phong nhân

Hán Việt: dĩ phong phong nhân · Pinyin: yǐ fēng fèng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (phong) + (phong) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风:风化;凤(fèng):感人。用教化古人。比喻及时给人教益和帮助。