儀從

yí cóng nghi tòng

Hán Việt: nghi tòng · Pinyin: yí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仪卫随从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仪卫随从。