儀鳳

yí fèng nghi phượng

Hán Việt: nghi phượng · Pinyin: yí fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凤凰的别称。语本《书.益稷》"箫韶九成,凤皇来仪。" 2.晋宫中楼名; 指元代管理乐工的机构仪凤司; 南京城门名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凤凰的别称。语本《书.益稷》"箫韶九成,凤皇来仪。" 2.晋宫中楼名。 3.指元代管理乐工的机构仪凤司。 4.南京城门名。