儀制
nghi chế
Hán Việt: nghi chế · Pinyin: yí zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 礼仪制度及其具体规定; 仪态,形制; 官名。明清属礼部。
- Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪制度及其具体规定。 2.仪态,形制。 3.官名。明清属礼部。
Eng
- Cihui 儀制 yízhì n. ceremony; etiquette; usages