儀臺 yí tái · nghi thai Hán Việt: nghi thai · Pinyin: yí tái Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 臺 (thai)Pinyinyí táiHán Việtnghi thaiCấu tạo儀 + 臺 · nghi + thai nghĩa thành phần: nghi + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古台名。旧址在今河南省虞城县西南; 泛称行礼仪的高台。Tân Hoa Tự Điển 1.古台名。旧址在今河南省虞城县西南。 2.泛称行礼仪的高台。