儀號

yí hào nghi hào

Hán Việt: nghi hào · Pinyin: yí hào

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 礼仪与名号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.礼仪与名号。