儀司 yí sī · nghi ti Hán Việt: nghi ti · Pinyin: yí sī Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 司 (ti)Pinyinyí sīHán Việtnghi tiCấu tạo儀 + 司 · nghi + ti nghĩa thành phần: nghi + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛称地方司法机构。Tân Hoa Tự Điển 1.泛称地方司法机构。