儀同 yí tóng · nghi đồng Hán Việt: nghi đồng · Pinyin: yí tóng Tổng quan Cấu tạo: 儀 (nghi) + 同 (đồng)Pinyinyí tóngHán Việtnghi đồngCấu tạo儀 + 同 · nghi + đồng nghĩa thành phần: nghi + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"仪同三司"。