儀器
nghi khí
Hán Việt: nghi khí · Pinyin: yí qì
Tổng quan
dụng cụ | thiết bị | LT:臺|台
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ | thiết bị | LT:臺|台
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凡物理學、化學等科學實驗所用的各種特製設備。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指科学技术上用于实验﹑计量﹑观测﹑检验﹑绘图等的器具或装置。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指科学技术上用于实验﹑计量﹑观测﹑检验﹑绘图等的器具或装置。
Eng
- CC-CEDICT instrument; apparatus|CL:臺|台[tai2]
- Cihui instrument; apparatus; CL:臺|台